trượt tuyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy chống: Đây là một môn thể thao mùa đông, trong đó người chơi sử dụng hai ván trượt (thanh gỗ) gắn vào chân và hai cây gậy để di chuyển, giữ thăng bằng và tăng tốc trên bề mặt tuyết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mùa đông này, tôi muốn học trượt tuyết ở Đà Lạt.
- Anh ấy trượt tuyết rất giỏi trên những sườn dốc.
- Họ đã dành cả tuần để trượt tuyết ở vùng núi phía Bắc.
Các cách sử dụng nâng cao
"đi trượt tuyết": Cụm từ thường dùng để chỉ hoạt động tham gia môn thể thao này.
- Gia đình chúng tôi dự định đi trượt tuyết vào cuối tuần.
"khu trượt tuyết": Chỉ khu vực được thiết kế chuyên dụng cho môn thể thao này.
- Khu trượt tuyết mới thu hút rất đông du khách.
Biến thể và từ liên quan
- Trượt băng (động từ): Môn thể thao di chuyển trên băng bằng giày trượt có lưỡi kim loại.
- Trượt patin (động từ): Môn thể thao di chuyển trên bề mặt cứng bằng giày có bánh xe.
- Ván trượt tuyết (danh từ): Dụng cụ chính để trượt tuyết.
- Gậy trượt tuyết (danh từ): Dụng cụ hỗ trợ giữ thăng bằng và tạo lực đẩy.
Từ đồng nghĩa
- Trượt trên tuyết: Cách diễn đạt mô tả hành động.
- Thể thao trượt tuyết: Cụm từ nhấn mạnh đây là một môn thể thao.
Các cụm từ liên quan
Trượt tuyết đổ đèo: Một hình thức trượt tuyết từ trên đỉnh núi xuống theo các sườn dốc.
- Anh ấy chuyên về trượt tuyết đổ đèo.
Trượt tuyết băng đồng: Một hình thức trượt tuyết trên các địa hình bằng phẳng hoặc đồi thoải, thường có đường ray.
- Bà tôi thích trượt tuyết băng đồng vì nó nhẹ nhàng hơn.
- đg. Trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy chống (một môn thể thao).